# Cấu hình LACP

<figure><img src="/files/r8aATdZt3vw03kUQR5Wq" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

<p align="center"></p>

Cấu hình này giúp gộp nhiều cổng mạng vật lý (như eth2, eth3) thành một giao diện logic duy nhất (bond0) thông qua giao thức LACP (IEEE 802.3ad). Giải pháp này không chỉ giúp tăng băng thông truyền tải mà còn cung cấp cơ chế dự phòng (Failover) tự động, đảm bảo kết nối mạng luôn xuyên suốt ngay cả khi có sự cố trên một dây cáp.

Bước 1:

* Vào Cấu hình mạng ⇒ Giao diện mạng ⇒ Tab Thiết bị.

<figure><img src="/files/m1lNZTDEWkYGTcHkFlVu" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Nhấn Cấu hình tại thiết bị **br-lan**.
* Tại mục Gán cổng, Bỏ tích chọn cổng **eth2** và **eth3**.

<figure><img src="/files/RjvyjAdQhUFHCCzkRiZe" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Nhấn **Lưu**.

Bước 2:

* Chuyển sang tab **Giao diện mạng**, nhấn **Thêm giao diện mạng mới**.

<figure><img src="/files/WTFZq77cRyonWONmep3A" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Tên: Đặt là **bond0**.
* Loại kết nối: Chọn **Gom nhóm liên kết (Liên kết kênh).**
* Nhấn **Tạo mới**.

<figure><img src="/files/j0ZSCuUWDWW5X5Fuf4kz" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Bước 3: Thiết lập địa chỉ IP và Giao thức đàm phán

* Tab **Cài đặt chung:**
* Địa chỉ IPv4: Nhập 192.168.1.1.
* IPv4 Netmask: Chọn 255.255.255.0.

<figure><img src="/files/cweYQk8Z9eNwo9v0GeuT" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Tab **Cài đặt nâng cao:**
  * Giao diện mạng slave: Tích chọn đúng cổng eth2 và eth3.
  * Chính sách kết nối: Tổng hợp liên kết động IEEE 802.3ad (802.3ad, 4).

<figure><img src="/files/5ycZedwPb7af5mgCZuH2" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Gói tin LACPDU: Chọn Mỗi giây (nhanh, 1)
* Chính sách Băm Truyền: Chọn layer3+4.
* Giám sát liên kết: Chọn MII
* Khoảng thời gian MII: Nhập 100.

<figure><img src="/files/eYfB44tY1ZSoMmy8NiTG" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Bước 4: Phân vùng Firewall và Kích hoạt hệ thống

* Chuyển sang tab **Cấu hình Firewall**
* Create / Assign firewall-zone: Chọn **lan**.
* Nhấn **Lưu** và nhấn **Lưu & áp dụng** ở trang chính.

<figure><img src="/files/9z0QOAi8Pnqg8avQASsF" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Bước 5: Khởi tạo thiết bị Bridge br-lan2

* Vào **Cấu hình mạng** ⇒ **Giao diện mạng** ⇒ Tab **Thiết bị**.
* Nhấn **Thêm cấu hình thiết bị.**
* Tại tab **Cài đặt chung**, thiết lập
  * Loại thiết bị: Thiết bị Bridge.
  * Tên thiết bị: br-lan2.
  * Gán cổng: Tích chọn bond-bond0.

<figure><img src="/files/B06MastpLIiSwKKui2ig" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Nhấn **Lưu**.

<br>

Lựa chọn 1: Cấu hình chia mạng ảo (VLAN Trunking)

Lựa chọn này sử dụng công nghệ VLAN để chia đường gộp băng thông lớn thành nhiều mạng ảo độc lập. Mục đích là để cô lập luồng dữ liệu giữa các phòng ban (ví dụ: Kế toán, Kỹ thuật), giúp tăng cường bảo mật và tối ưu hóa hệ thống mạng, trong khi vẫn chạy chung trên một hệ thống cáp vật lý. (Lưu ý: Yêu cầu Switch kết nối bên dưới phải là Switch quản trị - Managed Switch có hỗ trợ cấu hình VLAN).

Bước 6:&#x20;

1. Nhấn **Cấu hình** tại thiết bị br-lan2 bạn vừa tạo.
2. Chuyển sang tab **Cấu hình VLANs**.
3. Tích vào ô **Bật VLAN**.
4. Nhấn Thêm để tạo các thẻ VLAN sau:
5. VLAN ID 10: Tích ô Local, tại cổng bond-bond0 chọn Tagged (T).
6. VLAN ID 20: Tích ô Local, tại cổng bond-bond0 chọn Tagged (T).

<figure><img src="/files/QBRVpKfpwWOAVWrmlkrv" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

5. Nhấn Lưu.

Bước 7: Tạo Interface cho VLAN 10

* Thêm giao diện mạng mới.
* Tên: VLAN10.
* Giao thức: Địa chỉ tĩnh.
* Thiết bị: br-lan2.10.

<figure><img src="/files/qQxvRpIEiesOgCYusHFP" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Địa chỉ IPv4: 10.10.10.1. (Netmask: 255.255.255.0).

<figure><img src="/files/j4GYGzMiFFNcUk2IgOT3" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Tab Cấu hình Firewall: Chọn vùng lan.

<figure><img src="/files/yxvmihwoQuBuJ1jWaw82" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Tab DHCP Server: Nhấn Cài đặt DHCP server.

<figure><img src="/files/LGXIpDEQ6EBM8D3uhY6y" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Bước 8: Tạo Interface cho VLAN 20

* Thêm giao diện mạng mới.
* Tên: VLAN20.
* Giao thức: Địa chỉ tĩnh.
* Thiết bị: br-lan2.20.
* Địa chỉ IPv4: 10.10.20.1. (Netmask: 255.255.255.0).
* Tab Cấu hình Firewall: Chọn vùng lan.
* Tab DHCP Server: Nhấn Cài đặt DHCP server.

Lựa chọn 2: Gán trực tiếp

Lựa chọn này phù hợp cho các mô hình kiến trúc mạng đơn giản, tập trung vào việc tận dụng tốc độ và khả năng dự phòng đứt cáp của LACP mà không có nhu cầu phân vùng mạng độc lập giữa các phòng ban. Toàn bộ thiết bị kết nối vào hệ thống sẽ nằm chung một dải mạng duy nhất. Ưu điểm của cách này là cấu hình cực kỳ nhanh, dễ quản trị và tương thích với mọi loại Switch (kể cả Switch thường - Unmanaged Switch).

\
Bước 6: Khởi tạo Interface lan2

* Truy cập **Cấu hình mạng -> Giao diện mạng**.
* Nhấn nút **Thêm giao diện mạng mới**
* Tại cửa sổ pop-up, thiết lập các thông tin sau:
  * Tên: Nhập lan2 (hoặc tên bất kỳ bạn muốn đặt cho mạng này).
  * Giao thức: Chọn Địa chỉ tĩnh.
  * Thiết bị: Mở danh sách và chọn chính xác thiết bị Bridge br-lan2 đã tạo ở Bước 5.
* Nhấn **Tạo mới.**

Bước 7: **Thiết lập địa chỉ IP và Firewall**

* Tại tab **Cài đặt chung**:
  * **Địa chỉ IPv4**: Nhập địa chỉ IP Gateway cho dải mạng này (Ví dụ: 192.168.2.1).
  * IPv4 Netmask: Chọn 255.255.255.0.
* Chuyển sang tab **Cấu hình Firewall:**
  * Tại mục Create / Assign firewall-zone, chọn vùng lan để cho phép mạng này truy cập nội bộ và đi Internet.
* Chuyển sang tab **DHCP Server**:
  * Nhấn nút Cài đặt DHCP server để thiết bị tự động cấp phát IP cho các máy trạm cắm vào Switch.
* Nhấn **Lưu**.


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://help.safegate.network/safegate-office/cau-hinh-mang/cau-hinh-lacp.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
